TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

институ́т

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
institút[ɪn⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên институ́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

институ́т nghĩa là trường đại học, trường cao đẳng, viện.

Nghĩa của институ́т

Danh từ

  1. учебный Trường đại học, trường cao đẳng, học viện.
  2. научно-исследовательский Viện.
  3. система Chế độ, hệ thống, quy chế.
    • правово́й институ́тchế độ pháp luật

Biến cách của институ́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?институ́тинститу́ты
Sinh cách кого? чего?институ́таинститу́тов
Tặng cách кому? чему?институ́туинститу́там
Đối cách кого? что?институ́тинститу́ты
Công cụ cách кем? чем?институ́томинститу́тами
Giới cách о ком? о чём?институ́теинститу́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của институ́т

Câu hỏi thường gặp

институт nghĩa là gì?

институт (danh từ) nghĩa là trường đại học, trường cao đẳng, viện.

институт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là институ́т (phiên âm Latinh institút, IPA [ɪn⁽ʲ⁾sʲtʲɪˈtut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.