инстру́ктор
Dấu sắc trên инстру́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инстру́ктор nghĩa là người hướng dẫn, hướng dẫn viên.
Nghĩa của инстру́ктор
Danh từ
- Người hướng dẫn, hướng dẫn viên, người chỉ đạo, chỉ đạo viên, huấn luyện viên.
- инстру́ктор вое́нного де́лаhuấn luyện viên quân sự
- инстру́ктор райко́ма[па́ртии] cán bộ huyện (quận) ủy
Biến cách của инстру́ктор (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инстру́ктор | инстру́кторы |
| Sinh cách кого? чего? | инстру́ктора | инстру́кторов |
| Tặng cách кому? чему? | инстру́ктору | инстру́кторам |
| Đối cách кого? что? | инстру́ктора | инстру́кторов |
| Công cụ cách кем? чем? | инстру́ктором | инстру́кторами |
| Giới cách о ком? о чём? | инстру́кторе | инстру́кторах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
инструктор nghĩa là gì?
инструктор (danh từ) nghĩa là người hướng dẫn, hướng dẫn viên.
инструктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инстру́ктор (phiên âm Latinh instrúktor, IPA [ɪnˈstruktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.