TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инстру́ктор

giống đựcđộng vật
instrúktor[ɪnˈstruktər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инстру́ктор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инстру́ктор nghĩa là người hướng dẫn, hướng dẫn viên.

Nghĩa của инстру́ктор

Danh từ

  1. Người hướng dẫn, hướng dẫn viên, người chỉ đạo, chỉ đạo viên, huấn luyện viên.
    • инстру́ктор вое́нного де́лаhuấn luyện viên quân sự
    • инстру́ктор райко́ма[па́ртии] cán bộ huyện (quận) ủy

Biến cách của инстру́ктор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инстру́кторинстру́кторы
Sinh cách кого? чего?инстру́ктораинстру́кторов
Tặng cách кому? чему?инстру́кторуинстру́кторам
Đối cách кого? что?инстру́ктораинстру́кторов
Công cụ cách кем? чем?инстру́ктороминстру́кторами
Giới cách о ком? о чём?инстру́ктореинстру́кторах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инструктор nghĩa là gì?

инструктор (danh từ) nghĩa là người hướng dẫn, hướng dẫn viên.

инструктор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инстру́ктор (phiên âm Latinh instrúktor, IPA [ɪnˈstruktər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.