TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструкти́вный

instruktívnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструкти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструкти́вный nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.

Nghĩa của инструкти́вный

Tính từ

  1. Thuộc về chỉ thị, hướng dẫn, chỉ dẫn, huấn thị.

Biến cách của инструкти́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchинструкти́вныйинструкти́вноеинструкти́внаяинструкти́вные
Sinh cáchинструкти́вногоинструкти́вногоинструкти́внойинструкти́вных
Tặng cáchинструкти́вномуинструкти́вномуинструкти́внойинструкти́вным
Đối cáchинструкти́вныйинструкти́вноеинструкти́внуюинструкти́вные
Công cụ cáchинструкти́вныминструкти́вныминструкти́внойинструкти́вными
Giới cáchинструкти́вноминструкти́вноминструкти́внойинструкти́вных
Dạng ngắnинструкти́венинструкти́вноинструкти́внаинструкти́вны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

инструктивный nghĩa là gì?

инструктивный (tính từ) nghĩa là hướng dẫn, chỉ dẫn.

инструктивный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструкти́вный (phiên âm Latinh instruktívnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.