TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инстру́кция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
instrúkcija[ɪnˈstrukt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инстру́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инстру́кция nghĩa là hướng dẫn.

Nghĩa của инстру́кция

Danh từ

  1. Hướng dẫn.

Biến cách của инстру́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инстру́кцияинстру́кции
Sinh cách кого? чего?инстру́кцииинстру́кций
Tặng cách кому? чему?инстру́кцииинстру́кциям
Đối cách кого? что?инстру́кциюинстру́кции
Công cụ cách кем? чем?инстру́кциейинстру́кциями
Giới cách о ком? о чём?инстру́кцииинстру́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инструкция nghĩa là gì?

инструкция (danh từ) nghĩa là hướng dẫn.

инструкция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инстру́кция (phiên âm Latinh instrúkcija, IPA [ɪnˈstrukt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.