TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструмента́льщик

giống đựcđộng vật
instrumentálʹščik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструмента́льщик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструмента́льщик nghĩa là Người thợ chế tạo dụng cụ.

Nghĩa của инструмента́льщик

Danh từ

  1. Người thợ chế tạo dụng cụ.

Biến cách của инструмента́льщик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инструмента́льщикинструмента́льщики
Sinh cách кого? чего?инструмента́льщикаинструмента́льщиков
Tặng cách кому? чему?инструмента́льщикуинструмента́льщикам
Đối cách кого? что?инструмента́льщикаинструмента́льщиков
Công cụ cách кем? чем?инструмента́льщикоминструмента́льщиками
Giới cách о ком? о чём?инструмента́льщикеинструмента́льщиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инструментальщик nghĩa là gì?

инструментальщик (danh từ) nghĩa là Người thợ chế tạo dụng cụ.

инструментальщик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструмента́льщик (phiên âm Latinh instrumentálʹščik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.