TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструмента́рий

giống đựcbất động vật
instrumentárij[ɪnstrʊmʲɪnˈtarʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструмента́рий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструмента́рий nghĩa là bộ dụng cụ.

Nghĩa của инструмента́рий

Danh từ

  1. Bộ dụng cụ.
    • хирурги́ческий инструмента́рий[bộ] dụng cụ mổ xẻ

Biến cách của инструмента́рий (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инструмента́рийинструмента́рии
Sinh cách кого? чего?инструмента́рияинструмента́риев
Tặng cách кому? чему?инструмента́риюинструмента́риям
Đối cách кого? что?инструмента́рийинструмента́рии
Công cụ cách кем? чем?инструмента́риеминструмента́риями
Giới cách о ком? о чём?инструмента́рииинструмента́риях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инструментарий nghĩa là gì?

инструментарий (danh từ) nghĩa là bộ dụng cụ.

инструментарий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструмента́рий (phiên âm Latinh instrumentárij, IPA [ɪnstrʊmʲɪnˈtarʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.