TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инсцениро́вка

giống cáibất động vật
insceniróvka[ɪnst͡sɨnʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инсцениро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инсцениро́вка nghĩa là dựng kịch, dựng thành kịch.

Nghĩa của инсцениро́вка

Danh từ

  1. sân khấu [sự] dựng kịch, dựng thành kịch; кино — [sự] dựng phim, dựng thành phim.
  2. nghĩa bóng сумуляция [sự] giả vờ, giả tảng, giả bộ, giả cách, giả đò.
  3. инсценированное произведение Kịch dựng theo tác phẩm.

Biến cách của инсцениро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инсцениро́вкаинсцениро́вки
Sinh cách кого? чего?инсцениро́вкиинсцениро́вок
Tặng cách кому? чему?инсцениро́вкеинсцениро́вкам
Đối cách кого? что?инсцениро́вкуинсцениро́вки
Công cụ cách кем? чем?инсцениро́вкойинсцениро́вками
Giới cách о ком? о чём?инсцениро́вкеинсцениро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инсценировка nghĩa là gì?

инсценировка (danh từ) nghĩa là dựng kịch, dựng thành kịch.

инсценировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инсцениро́вка (phiên âm Latinh insceniróvka, IPA [ɪnst͡sɨnʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.