инсцениро́вка
Dấu sắc trên инсцениро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инсцениро́вка nghĩa là dựng kịch, dựng thành kịch.
Nghĩa của инсцениро́вка
Danh từ
- sân khấu [sự] dựng kịch, dựng thành kịch; кино — [sự] dựng phim, dựng thành phim.
- nghĩa bóng сумуляция [sự] giả vờ, giả tảng, giả bộ, giả cách, giả đò.
- инсценированное произведение Kịch dựng theo tác phẩm.
Biến cách của инсцениро́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инсцениро́вка | инсцениро́вки |
| Sinh cách кого? чего? | инсцениро́вки | инсцениро́вок |
| Tặng cách кому? чему? | инсцениро́вке | инсцениро́вкам |
| Đối cách кого? что? | инсцениро́вку | инсцениро́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | инсцениро́вкой | инсцениро́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | инсцениро́вке | инсцениро́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
инсценировка nghĩa là gì?
инсценировка (danh từ) nghĩa là dựng kịch, dựng thành kịch.
инсценировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инсцениро́вка (phiên âm Latinh insceniróvka, IPA [ɪnst͡sɨnʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.