TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инструментова́ть

hai thể
instrumentovátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инструментова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инструментова́ть nghĩa là phối dàn nhạc.

Nghĩa của инструментова́ть

Động từ

  1. Phối dàn nhạc.

Chia động từ инструментова́ть

NgôiHiện tại
яинструменту́ю
тыинструменту́ешь
он / она́ / оно́инструменту́ет
мыинструменту́ем
выинструменту́ете
они́инструменту́ют

Quá khứ

Giống đực (он)инструментова́л
Giống cái (она́)инструментова́ла
Giống trung (оно́)инструментова́ло
Số nhiều (они́)инструментова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)инструменту́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)инструменту́йте

Câu hỏi thường gặp

инструментовать nghĩa là gì?

инструментовать (động từ) nghĩa là phối dàn nhạc.

инструментовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инструментова́ть (phiên âm Latinh instrumentovátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.