TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инсу́льт

giống đựcbất động vật
insúlʹt[ɪnˈsulʲt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инсу́льт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инсу́льт nghĩa là cơn cấp phát, đột quỵ.

Nghĩa của инсу́льт

Danh từ

  1. Cơn cấp phát, đột quỵ.

Biến cách của инсу́льт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инсу́льтинсу́льты
Sinh cách кого? чего?инсу́льтаинсу́льтов
Tặng cách кому? чему?инсу́льтуинсу́льтам
Đối cách кого? что?инсу́льтинсу́льты
Công cụ cách кем? чем?инсу́льтоминсу́льтами
Giới cách о ком? о чём?инсу́льтеинсу́льтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инсульт nghĩa là gì?

инсульт (danh từ) nghĩa là cơn cấp phát, đột quỵ.

инсульт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инсу́льт (phiên âm Latinh insúlʹt, IPA [ɪnˈsulʲt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.