TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интегра́ция

giống cáibất động vật
intɛgrácija[ɪntɨˈɡrat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интегра́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интегра́ция nghĩa là sự liên kết.

Nghĩa của интегра́ция

Danh từ

  1. Sự liên kết.
    • экономи́ческая интегра́ция[sự] liên kết kinh tế

Biến cách của интегра́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интегра́цияинтегра́ции
Sinh cách кого? чего?интегра́цииинтегра́ций
Tặng cách кому? чему?интегра́цииинтегра́циям
Đối cách кого? что?интегра́циюинтегра́ции
Công cụ cách кем? чем?интегра́циейинтегра́циями
Giới cách о ком? о чём?интегра́цииинтегра́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интеграция nghĩa là gì?

интеграция (danh từ) nghĩa là sự liên kết.

интеграция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интегра́ция (phiên âm Latinh intɛgrácija, IPA [ɪntɨˈɡrat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.