TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интелле́кт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
intellékt[ɪnʲtʲɪˈlʲekt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интелле́кт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интелле́кт nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh.

Nghĩa của интелле́кт

Danh từ

  1. Trí tuệ, trí năng.
  2. Trí thông minh.

Biến cách của интелле́кт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интелле́ктинтелле́кты
Sinh cách кого? чего?интелле́ктаинтелле́ктов
Tặng cách кому? чему?интелле́ктуинтелле́ктам
Đối cách кого? что?интелле́ктинтелле́кты
Công cụ cách кем? чем?интелле́ктоминтелле́ктами
Giới cách о ком? о чём?интелле́ктеинтелле́ктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với интелле́кт

  • Созреет ли искусственный интеллект для убийства человечества? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10465179
  • ИИ означает "искусственный интеллект". AI là Trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2150745
  • Искусственный интеллект упрощает задачи. Trí tuệ nhân tạo làm mọi thứ dễ dàng hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13641994
  • Искусственный интеллект одновременно очень хороший, и очень плохой инструмент. Trí tuệ nhân tạo là một công cụ vừa rất tốt nhưng cũng vừa rất tệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13895421
  • Никакого искусственного интеллекта не существует. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909848
  • Искусственного интеллекта не существует. Không có cái gọi là trí tuệ nhân tạo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909847
  • AlphaZero - это шахматный компьютер совершенно нового типа, созданный британской компанией Deep Mind, занимающейся искусственным интеллектом (ИИ). AlphaZero là một loại máy tính chơi cơ vua mới, do công ty trí tuệ nhân tạo của Anh là DeepMind phát triển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10520241
  • Машинное обучение - это отрасль искусственного интеллекта, цель которой - предоставить компьютерам возможность учиться без программирования. Học máy là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, với mục tiêu là làm cho máy tính có thể tự học mà không cần được lập trình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10464409

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

интеллект nghĩa là gì?

интеллект (danh từ) nghĩa là trí tuệ, trí năng, trí thông minh.

интеллект đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интелле́кт (phiên âm Latinh intellékt, IPA [ɪnʲtʲɪˈlʲekt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.