TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интенсифици́ровать

hai thể
intensificírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интенсифици́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интенсифици́ровать nghĩa là tăng cường, tăng cường độ.

Nghĩa của интенсифици́ровать

Động từ

  1. Tăng cường, tăng cường độ. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

интенсифицировать nghĩa là gì?

интенсифицировать (động từ) nghĩa là tăng cường, tăng cường độ.

интенсифицировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интенсифици́ровать (phiên âm Latinh intensificírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.