TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерва́л

giống đựcbất động vật
intɛrvál[ɪntɨrˈvaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерва́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерва́л nghĩa là khoảng, khoảng cách.

Nghĩa của интерва́л

Danh từ

  1. Khoảng, khoảng cách.
    • с интерва́лом в пять мину́тcách nhau năm phút
    • муз.quãng

Biến cách của интерва́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерва́линтерва́лы
Sinh cách кого? чего?интерва́лаинтерва́лов
Tặng cách кому? чему?интерва́луинтерва́лам
Đối cách кого? что?интерва́линтерва́лы
Công cụ cách кем? чем?интерва́ломинтерва́лами
Giới cách о ком? о чём?интерва́леинтерва́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với интерва́л

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

интервал nghĩa là gì?

интервал (danh từ) nghĩa là khoảng, khoảng cách.

интервал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерва́л (phiên âm Latinh intɛrvál, IPA [ɪntɨrˈvaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.