TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерве́нт

giống đựcđộng vật
intervént giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерве́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерве́нт nghĩa là kẻ can thiệp.

Nghĩa của интерве́нт

Danh từ

  1. Kẻ can thiệp.

Biến cách của интерве́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерве́нтинтерве́нты
Sinh cách кого? чего?интерве́нтаинтерве́нтов
Tặng cách кому? чему?интерве́нтуинтерве́нтам
Đối cách кого? что?интерве́нтаинтерве́нтов
Công cụ cách кем? чем?интерве́нтоминтерве́нтами
Giới cách о ком? о чём?интерве́нтеинтерве́нтах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интервент nghĩa là gì?

интервент (danh từ) nghĩa là kẻ can thiệp.

интервент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерве́нт (phiên âm Latinh intervént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.