интерве́нт
giống đựcđộng vật
intervént
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên интерве́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интерве́нт nghĩa là kẻ can thiệp.
Nghĩa của интерве́нт
Danh từ
- Kẻ can thiệp.
Biến cách của интерве́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | интерве́нт | интерве́нты |
| Sinh cách кого? чего? | интерве́нта | интерве́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | интерве́нту | интерве́нтам |
| Đối cách кого? что? | интерве́нта | интерве́нтов |
| Công cụ cách кем? чем? | интерве́нтом | интерве́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | интерве́нте | интерве́нтах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
интервент nghĩa là gì?
интервент (danh từ) nghĩa là kẻ can thiệp.
интервент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интерве́нт (phiên âm Latinh intervént); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.