TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерве́нция

giống cáibất động vật
intɛrvéncija[ɪntɨrˈvʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерве́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерве́нция nghĩa là cuộc can thiệp.

Nghĩa của интерве́нция

Danh từ

  1. Cuộc can thiệp.
    • вооружённая интерве́нция[cuộc] can thiệp vũ trang

Biến cách của интерве́нция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерве́нцияинтерве́нции
Sinh cách кого? чего?интерве́нцииинтерве́нций
Tặng cách кому? чему?интерве́нцииинтерве́нциям
Đối cách кого? что?интерве́нциюинтерве́нции
Công cụ cách кем? чем?интерве́нциейинтерве́нциями
Giới cách о ком? о чём?интерве́нцииинтерве́нциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интервенция nghĩa là gì?

интервенция (danh từ) nghĩa là cuộc can thiệp.

интервенция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерве́нция (phiên âm Latinh intɛrvéncija, IPA [ɪntɨrˈvʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.