интервью́
Dấu sắc trên интервью́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интервью́ nghĩa là phỏng vấn.
Nghĩa của интервью́
Danh từ
- беседа [cuộc] phỏng vấn.
- дать кому́-л.trả lời phỏng vấn của ai
- статья [bài] phỏng vấn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với интервью́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với интервью́
- Я ненавижу интервью. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767585
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
интервью nghĩa là gì?
интервью (danh từ) nghĩa là phỏng vấn.
интервью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интервью́ (phiên âm Latinh intɛrvʹjú, IPA [ɪntɨrˈv⁽ʲ⁾ju]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.