TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интервью́

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
intɛrvʹjú[ɪntɨrˈv⁽ʲ⁾ju] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интервью́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интервью́ nghĩa là phỏng vấn.

Nghĩa của интервью́

Danh từ

  1. беседа [cuộc] phỏng vấn.
    • дать кому́-л.trả lời phỏng vấn của ai
  2. статья [bài] phỏng vấn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với интервью́

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với интервью́

  • Я ненавижу интервью. Tôi ghét đi phỏng vấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5767585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

интервью nghĩa là gì?

интервью (danh từ) nghĩa là phỏng vấn.

интервью đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интервью́ (phiên âm Latinh intɛrvʹjú, IPA [ɪntɨrˈv⁽ʲ⁾ju]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.