TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интервью́ер

giống đựcđộng vật
intɛrvʹjújer[ɪntɨrˈv⁽ʲ⁾juɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интервью́ер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интервью́ер nghĩa là người phỏng vấn.

Nghĩa của интервью́ер

Danh từ

  1. Người phỏng vấn.

Biến cách của интервью́ер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интервьюе́ринтервьюе́ры
Sinh cách кого? чего?интервьюе́раинтервьюе́ров
Tặng cách кому? чему?интервьюе́руинтервьюе́рам
Đối cách кого? что?интервьюе́раинтервьюе́ров
Công cụ cách кем? чем?интервьюе́роминтервьюе́рами
Giới cách о ком? о чём?интервьюе́реинтервьюе́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интервьюер nghĩa là gì?

интервьюер (danh từ) nghĩa là người phỏng vấn.

интервьюер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интервью́ер (phiên âm Latinh intɛrvʹjújer, IPA [ɪntɨrˈv⁽ʲ⁾juɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.