TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интере́с

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
interés[ɪnʲtʲɪˈrʲes] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интере́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интере́с nghĩa là sự quan tâm, hứng thú.

Nghĩa của интере́с

Danh từ

  1. Sự quan tâm, hứng thú; lợi ích, quyền lợi.

Biến cách của интере́с (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интере́синтере́сы
Sinh cách кого? чего?интере́саинтере́сов
Tặng cách кому? чему?интере́суинтере́сам
Đối cách кого? что?интере́синтере́сы
Công cụ cách кем? чем?интере́соминтере́сами
Giới cách о ком? о чём?интере́сеинтере́сах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với интере́с

  • Я не испытываю никакого интереса к политике. Tôi không quan tâm đến chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2627497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

интерес nghĩa là gì?

интерес (danh từ) nghĩa là sự quan tâm, hứng thú.

интерес đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интере́с (phiên âm Latinh interés, IPA [ɪnʲtʲɪˈrʲes]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.