TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интере́сный

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
interésnyj[ɪnʲtʲɪˈrʲesnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интере́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интере́сный nghĩa là hay, thú vị, xinh, có duyên.

Nghĩa của интере́сный

Tính từ

  1. Hay, thú vị.
    • интере́сная кни́га[quyển] sách hay
    • интере́сная прогу́лка[cuộc] đi chơi thú vị
  2. красивый, привлекательный Xinh, có duyên.
    • интере́сная же́нщинаngười phụ nữ xinh (có duyên)

Biến cách của интере́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchинтере́сныйинтере́сноеинтере́снаяинтере́сные
Sinh cáchинтере́сногоинтере́сногоинтере́снойинтере́сных
Tặng cáchинтере́сномуинтере́сномуинтере́снойинтере́сным
Đối cáchинтере́сный / интере́сногоинтере́сноеинтере́снуюинтере́сные / интере́сных
Công cụ cáchинтере́сныминтере́сныминтере́снойинтере́сными
Giới cáchинтере́сноминтере́сноминтере́снойинтере́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của интере́сный

So sánh hơn(по)интере́снее
So sánh nhấtса́мый интере́сный

Họ từ của интере́сный

Câu ví dụ với интере́сный

  • Это интересно. Cái đó nhìn hấp dẫn.Tatoeba #5513
  • Я вчера прочитал очень интересный рассказ. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366816
  • До меня тут интересный слух дошел. Tôi đã nghe được một tin đồn thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2666796
  • Это довольно интересный проект. Đó là một dự án thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10946053
  • Это был интересный рассказ. Đó là một câu chuyện thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13157614
  • Тайский — интересный язык. Tiếng Thái là một ngôn ngữ thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4758133
  • Вчера я прочитал действительно интересную историю. Hôm qua, tôi đã đọc được một câu chuyện rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #573406
  • Я нахожу иностранные языки очень интересными. Tôi thấy ngoại ngữ rất thú vị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495652

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

интересный nghĩa là gì?

интересный (tính từ) nghĩa là hay, thú vị, xinh, có duyên.

интересный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интере́сный (phiên âm Latinh interésnyj, IPA [ɪnʲtʲɪˈrʲesnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.