интересова́ть
Dấu sắc trên интересова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интересова́ть nghĩa là làm chú ý, làm quan tâm.
Nghĩa của интересова́ть
Động từ
- Làm... chú ý, làm... quan tâm, làm... lưu ý; (возбуждать интерес) khêu gợi hứng thú. + đối cách
Cặp thể của интересова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ интересова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | интересу́ю |
| ты | интересу́ешь |
| он / она́ / оно́ | интересу́ет |
| мы | интересу́ем |
| вы | интересу́ете |
| они́ | интересу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + интересовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | интересова́л |
| Giống cái (она́) | интересова́ла |
| Giống trung (оно́) | интересова́ло |
| Số nhiều (они́) | интересова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | интересу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | интересу́йте |
Câu ví dụ với интересова́ть
- Политика меня не интересует. Tôi không quan tâm đến chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4675267
- Мэри интересует политика. Mary có hứng thú về chính trị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388087
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
интересовать nghĩa là gì?
интересовать (động từ) nghĩa là làm chú ý, làm quan tâm.
интересовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интересова́ть (phiên âm Latinh interesovátʹ, IPA [ɪnʲtʲɪrʲɪsɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.