TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерме́дия

giống cáibất động vật
intermédija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерме́дия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерме́дия nghĩa là cảnh chuyển hồi.

Nghĩa của интерме́дия

Danh từ

  1. Cảnh chuyển hồi.

Biến cách của интерме́дия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерме́дияинтерме́дии
Sinh cách кого? чего?интерме́дииинтерме́дий
Tặng cách кому? чему?интерме́дииинтерме́диям
Đối cách кого? что?интерме́диюинтерме́дии
Công cụ cách кем? чем?интерме́диейинтерме́диями
Giới cách о ком? о чём?интерме́дииинтерме́диях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интермедия nghĩa là gì?

интермедия (danh từ) nghĩa là cảnh chuyển hồi.

интермедия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерме́дия (phiên âm Latinh intermédija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.