TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерни́рование

giống trungbất động vật
internírovanije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерни́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерни́рование nghĩa là sự giam giữ, cầm giữ.

Nghĩa của интерни́рование

Danh từ

  1. Sự giam giữ, cầm giữ.

Biến cách của интерни́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерни́рованиеинтерни́рования
Sinh cách кого? чего?интерни́рованияинтерни́рований
Tặng cách кому? чему?интерни́рованиюинтерни́рованиям
Đối cách кого? что?интерни́рованиеинтерни́рования
Công cụ cách кем? чем?интерни́рованиеминтерни́рованиями
Giới cách о ком? о чём?интерни́рованииинтерни́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интернирование nghĩa là gì?

интернирование (danh từ) nghĩa là sự giam giữ, cầm giữ.

интернирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерни́рование (phiên âm Latinh internírovanije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.