TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерни́ровать

hai thể
internírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерни́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерни́ровать nghĩa là giam giữ, cầm giữ.

Nghĩa của интерни́ровать

Động từ

  1. Giam giữ, cầm giữ. + đối cách

Chia động từ интерни́ровать

NgôiHiện tại
яинтерни́рую
тыинтерни́руешь
он / она́ / оно́интерни́рует
мыинтерни́руем
выинтерни́руете
они́интерни́руют

Quá khứ

Giống đực (он)интерни́ровал
Giống cái (она́)интерни́ровала
Giống trung (оно́)интерни́ровало
Số nhiều (они́)интерни́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)интерни́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)интерни́руйте

Câu hỏi thường gặp

интернировать nghĩa là gì?

интернировать (động từ) nghĩa là giam giữ, cầm giữ.

интернировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерни́ровать (phiên âm Latinh internírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.