интерни́ровать
hai thể
internírovatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên интерни́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
интерни́ровать nghĩa là giam giữ, cầm giữ.
Nghĩa của интерни́ровать
Động từ
- Giam giữ, cầm giữ. + đối cách
Chia động từ интерни́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | интерни́рую |
| ты | интерни́руешь |
| он / она́ / оно́ | интерни́рует |
| мы | интерни́руем |
| вы | интерни́руете |
| они́ | интерни́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | интерни́ровал |
| Giống cái (она́) | интерни́ровала |
| Giống trung (оно́) | интерни́ровало |
| Số nhiều (они́) | интерни́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | интерни́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | интерни́руйте |
Câu hỏi thường gặp
интернировать nghĩa là gì?
интернировать (động từ) nghĩa là giam giữ, cầm giữ.
интернировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là интерни́ровать (phiên âm Latinh internírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.