TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерполя́ция

giống cáibất động vật
interpoljácija[ɪnʲtʲɪrpɐˈlʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерполя́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерполя́ция nghĩa là nội suy.

Nghĩa của интерполя́ция

Danh từ

  1. Nội suy.

Biến cách của интерполя́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерполя́цияинтерполя́ции
Sinh cách кого? чего?интерполя́цииинтерполя́ций
Tặng cách кому? чему?интерполя́цииинтерполя́циям
Đối cách кого? что?интерполя́циюинтерполя́ции
Công cụ cách кем? чем?интерполя́циейинтерполя́циями
Giới cách о ком? о чём?интерполя́цииинтерполя́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интерполяция nghĩa là gì?

интерполяция (danh từ) nghĩa là nội suy.

интерполяция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерполя́ция (phiên âm Latinh interpoljácija, IPA [ɪnʲtʲɪrpɐˈlʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.