TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерпрета́тор

giống đựcđộng vật
intɛrpretátor[ɪntɨrprʲɪˈtatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерпрета́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерпрета́тор nghĩa là người diễn giải, người giải thích.

Nghĩa của интерпрета́тор

Danh từ

  1. Người diễn giải, người giải thích.

Biến cách của интерпрета́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерпрета́торинтерпрета́торы
Sinh cách кого? чего?интерпрета́тораинтерпрета́торов
Tặng cách кому? чему?интерпрета́торуинтерпрета́торам
Đối cách кого? что?интерпрета́тораинтерпрета́торов
Công cụ cách кем? чем?интерпрета́тороминтерпрета́торами
Giới cách о ком? о чём?интерпрета́тореинтерпрета́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интерпретатор nghĩa là gì?

интерпретатор (danh từ) nghĩa là người diễn giải, người giải thích.

интерпретатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерпрета́тор (phiên âm Latinh intɛrpretátor, IPA [ɪntɨrprʲɪˈtatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.