TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерпрета́ция

giống cáibất động vật
intɛrpretácija[ɪntɨrprʲɪˈtat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерпрета́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерпрета́ция nghĩa là sự diễn giải, giải thích.

Nghĩa của интерпрета́ция

Danh từ

  1. Sự diễn giải, giải thích, diễn giảng.

Biến cách của интерпрета́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерпрета́цияинтерпрета́ции
Sinh cách кого? чего?интерпрета́цииинтерпрета́ций
Tặng cách кому? чему?интерпрета́цииинтерпрета́циям
Đối cách кого? что?интерпрета́циюинтерпрета́ции
Công cụ cách кем? чем?интерпрета́циейинтерпрета́циями
Giới cách о ком? о чём?интерпрета́цииинтерпрета́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интерпретация nghĩa là gì?

интерпретация (danh từ) nghĩa là sự diễn giải, giải thích.

интерпретация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерпрета́ция (phiên âm Latinh intɛrpretácija, IPA [ɪntɨrprʲɪˈtat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.