TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерфере́нция

giống cáibất động vật
intɛrferéncija[ɪntɨrfʲɪˈrʲent͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерфере́нция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерфере́нция nghĩa là sự giao thoa.

Nghĩa của интерфере́нция

Danh từ

  1. Sự giao thoa.
    • интерфере́нция све́та[sự] giao thoa ánh sáng

Biến cách của интерфере́нция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?интерфере́нция
Sinh cách кого? чего?интерфере́нции
Tặng cách кому? чему?интерфере́нции
Đối cách кого? что?интерфере́нцию
Công cụ cách кем? чем?интерфере́нцией
Giới cách о ком? о чём?интерфере́нции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интерференция nghĩa là gì?

интерференция (danh từ) nghĩa là sự giao thoa.

интерференция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерфере́нция (phiên âm Latinh intɛrferéncija, IPA [ɪntɨrfʲɪˈrʲent͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.