TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интерье́р

giống đựcbất động vật
intɛrʹjér[ɪntɨˈrʲjer] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интерье́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интерье́р nghĩa là nội thất, cảnh trong nhà.

Nghĩa của интерье́р

Danh từ

  1. Nội thất, cảnh trong nhà.

Biến cách của интерье́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интерье́ринтерье́ры
Sinh cách кого? чего?интерье́раинтерье́ров
Tặng cách кому? чему?интерье́руинтерье́рам
Đối cách кого? что?интерье́ринтерье́ры
Công cụ cách кем? чем?интерье́роминтерье́рами
Giới cách о ком? о чём?интерье́реинтерье́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интерьер nghĩa là gì?

интерьер (danh từ) nghĩa là nội thất, cảnh trong nhà.

интерьер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интерье́р (phiên âm Latinh intɛrʹjér, IPA [ɪntɨˈrʲjer]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.