TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инти́мность

giống cáibất động vật
intímnostʹ[ɪnʲˈtʲimnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инти́мность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инти́мность nghĩa là sự thân mật, thân tình.

Nghĩa của инти́мность

Danh từ

  1. Sự thân mật, thân tình, tâm tình, thân thiết, mật thiết.

Biến cách của инти́мность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инти́мностьинти́мности
Sinh cách кого? чего?инти́мностиинти́мностей
Tặng cách кому? чему?инти́мностиинти́мностям
Đối cách кого? что?инти́мностьинти́мности
Công cụ cách кем? чем?инти́мностьюинти́мностями
Giới cách о ком? о чём?инти́мностиинти́мностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интимность nghĩa là gì?

интимность (danh từ) nghĩa là sự thân mật, thân tình.

интимность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инти́мность (phiên âm Latinh intímnostʹ, IPA [ɪnʲˈtʲimnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.