TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интона́ция

giống cáibất động vật
intonácija[ɪntɐˈnat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интона́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интона́ция nghĩa là ngữ điệu.

Nghĩa của интона́ция

Danh từ

  1. Ngữ điệu.
  2. âm nhạc Âm điệu.

Biến cách của интона́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интона́цияинтона́ции
Sinh cách кого? чего?интона́цииинтона́ций
Tặng cách кому? чему?интона́цииинтона́циям
Đối cách кого? что?интона́циюинтона́ции
Công cụ cách кем? чем?интона́циейинтона́циями
Giới cách о ком? о чём?интона́цииинтона́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интонация nghĩa là gì?

интонация (danh từ) nghĩa là ngữ điệu.

интонация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интона́ция (phiên âm Latinh intonácija, IPA [ɪntɐˈnat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.