TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интрига́н

giống đựcđộng vật
intrigán[ɪntrʲɪˈɡan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интрига́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интрига́н nghĩa là kẻ gian hùng.

Nghĩa của интрига́н

Danh từ

  1. Kẻ gian hùng, kẻ mưu mô quỷ quyệt.

Biến cách của интрига́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интрига́нинтрига́ны
Sinh cách кого? чего?интрига́наинтрига́нов
Tặng cách кому? чему?интрига́нуинтрига́нам
Đối cách кого? что?интрига́наинтрига́нов
Công cụ cách кем? чем?интрига́номинтрига́нами
Giới cách о ком? о чём?интрига́неинтрига́нах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

интриган nghĩa là gì?

интриган (danh từ) nghĩa là kẻ gian hùng.

интриган đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интрига́н (phiên âm Latinh intrigán, IPA [ɪntrʲɪˈɡan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.