TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интуи́ция

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
intuícija[ɪntʊˈit͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интуи́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интуи́ция nghĩa là trực giác, trực cảm, linh tính, linh cảm.

Nghĩa của интуи́ция

Danh từ

  1. Trực giác, trực cảm.
  2. чутьё Linh tính, linh cảm.
    • по интуи́цииtheo linh tính

Biến cách của интуи́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интуи́цияинтуи́ции
Sinh cách кого? чего?интуи́цииинтуи́ций
Tặng cách кому? чему?интуи́цииинтуи́циям
Đối cách кого? что?интуи́циюинтуи́ции
Công cụ cách кем? чем?интуи́циейинтуи́циями
Giới cách о ком? о чём?интуи́цииинтуи́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интуиция nghĩa là gì?

интуиция (danh từ) nghĩa là trực giác, trực cảm, linh tính, linh cảm.

интуиция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интуи́ция (phiên âm Latinh intuícija, IPA [ɪntʊˈit͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.