TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интрига́нство

giống trungbất động vật
intrigánstvo giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интрига́нство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интрига́нство nghĩa là gian hùng, quỷ quyệt.

Nghĩa của интрига́нство

Danh từ

  1. [Thói, tính] gian hùng, quỷ quyệt; (поступок) [điều, hành động] gian hùng, quỷ quyệt.

Biến cách của интрига́нство (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интрига́нствоинтрига́нства
Sinh cách кого? чего?интрига́нстваинтрига́нств
Tặng cách кому? чему?интрига́нствуинтрига́нствам
Đối cách кого? что?интрига́нствоинтрига́нства
Công cụ cách кем? чем?интрига́нствоминтрига́нствами
Giới cách о ком? о чём?интрига́нствеинтрига́нствах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интриганство nghĩa là gì?

интриганство (danh từ) nghĩa là gian hùng, quỷ quyệt.

интриганство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интрига́нство (phiên âm Latinh intrigánstvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.