TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интроду́кция

giống cáibất động vật
introdúkcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интроду́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интроду́кция nghĩa là đoạn mở đầu, nhạc mở đầu.

Nghĩa của интроду́кция

Danh từ

  1. Đoạn mở đầu, nhạc mở đầu.

Biến cách của интроду́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интроду́кцияинтроду́кции
Sinh cách кого? чего?интроду́кцииинтроду́кций
Tặng cách кому? чему?интроду́кцииинтроду́кциям
Đối cách кого? что?интроду́кциюинтроду́кции
Công cụ cách кем? чем?интроду́кциейинтроду́кциями
Giới cách о ком? о чём?интроду́кцииинтроду́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интродукция nghĩa là gì?

интродукция (danh từ) nghĩa là đoạn mở đầu, nhạc mở đầu.

интродукция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интроду́кция (phiên âm Latinh introdúkcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.