TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

интроспе́кция

giống cáibất động vật
introspékcija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên интроспе́кция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

интроспе́кция nghĩa là nội quan.

Nghĩa của интроспе́кция

Danh từ

  1. [Sự, phép] nội quan.

Biến cách của интроспе́кция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?интроспе́кцияинтроспе́кции
Sinh cách кого? чего?интроспе́кцииинтроспе́кций
Tặng cách кому? чему?интроспе́кцииинтроспе́кциям
Đối cách кого? что?интроспе́кциюинтроспе́кции
Công cụ cách кем? чем?интроспе́кциейинтроспе́кциями
Giới cách о ком? о чём?интроспе́кцииинтроспе́кциях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

интроспекция nghĩa là gì?

интроспекция (danh từ) nghĩa là nội quan.

интроспекция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là интроспе́кция (phiên âm Latinh introspékcija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.