TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфа́ркт

giống đựcbất động vật
infárkt[ɪnˈfarkt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфа́ркт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфа́ркт nghĩa là chứng nhồi máu, huyết tắc.

Nghĩa của инфа́ркт

Danh từ

  1. Chứng nhồi máu, huyết tắc, huyết khối.

Biến cách của инфа́ркт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инфа́рктинфа́ркты
Sinh cách кого? чего?инфа́рктаинфа́рктов
Tặng cách кому? чему?инфа́рктуинфа́рктам
Đối cách кого? что?инфа́рктинфа́ркты
Công cụ cách кем? чем?инфа́рктоминфа́рктами
Giới cách о ком? о чём?инфа́рктеинфа́рктах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инфаркт nghĩa là gì?

инфаркт (danh từ) nghĩa là chứng nhồi máu, huyết tắc.

инфаркт đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфа́ркт (phiên âm Latinh infárkt, IPA [ɪnˈfarkt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.