TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

и́нфикс

giống đựcbất động vật
ínfiks[ˈinfʲɪks] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên и́нфикс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

и́нфикс nghĩa là trung tố.

Nghĩa của и́нфикс

Danh từ

  1. Trung tố.

Biến cách của и́нфикс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?и́нфикси́нфиксы
Sinh cách кого? чего?и́нфиксаи́нфиксов
Tặng cách кому? чему?и́нфиксуи́нфиксам
Đối cách кого? что?и́нфикси́нфиксы
Công cụ cách кем? чем?и́нфиксоми́нфиксами
Giới cách о ком? о чём?и́нфиксеи́нфиксах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инфикс nghĩa là gì?

инфикс (danh từ) nghĩa là trung tố.

инфикс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là и́нфикс (phiên âm Latinh ínfiks, IPA [ˈinfʲɪks]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.