TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфля́ция

giống cáibất động vật
infljácija[ɪnˈflʲat͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфля́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфля́ция nghĩa là lạm phát.

Nghĩa của инфля́ция

Danh từ

  1. [Sự, nạn] lạm phát.

Biến cách của инфля́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инфля́цияинфля́ции
Sinh cách кого? чего?инфля́цииинфля́ций
Tặng cách кому? чему?инфля́цииинфля́циям
Đối cách кого? что?инфля́циюинфля́ции
Công cụ cách кем? чем?инфля́циейинфля́циями
Giới cách о ком? о чём?инфля́цииинфля́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với инфля́ция

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

инфляция nghĩa là gì?

инфляция (danh từ) nghĩa là lạm phát.

инфляция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфля́ция (phiên âm Latinh infljácija, IPA [ɪnˈflʲat͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.