TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфинити́в

giống đựcbất động vật
infinitív[ɪnfʲɪnʲɪˈtʲif] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфинити́в chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфинити́в nghĩa là nguyên thể, nguyên dạng.

Nghĩa của инфинити́в

Danh từ

  1. Nguyên thể, nguyên dạng, lối vô định.

Biến cách của инфинити́в (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инфинити́винфинити́вы
Sinh cách кого? чего?инфинити́ваинфинити́вов
Tặng cách кому? чему?инфинити́вуинфинити́вам
Đối cách кого? что?инфинити́винфинити́вы
Công cụ cách кем? чем?инфинити́воминфинити́вами
Giới cách о ком? о чём?инфинити́веинфинити́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инфинитив nghĩa là gì?

инфинитив (danh từ) nghĩa là nguyên thể, nguyên dạng.

инфинитив đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфинити́в (phiên âm Latinh infinitív, IPA [ɪnfʲɪnʲɪˈtʲif]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.