TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

информа́тика

giống cáibất động vật
informátika[ɪnfɐrˈmatʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên информа́тика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

информа́тика nghĩa là tin học, khoa học máy tính.

Nghĩa của информа́тика

Danh từ

  1. Tin học.
  2. Khoa học máy tính.

Biến cách của информа́тика (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?информа́тикаинформа́тики
Sinh cách кого? чего?информа́тикиинформа́тик
Tặng cách кому? чему?информа́тикеинформа́тикам
Đối cách кого? что?информа́тикуинформа́тики
Công cụ cách кем? чем?информа́тикойинформа́тиками
Giới cách о ком? о чём?информа́тикеинформа́тиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

информатика nghĩa là gì?

информатика (danh từ) nghĩa là tin học, khoa học máy tính.

информатика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là информа́тика (phiên âm Latinh informátika, IPA [ɪnfɐrˈmatʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.