TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

информа́тор

giống đựcđộng vật
informátor[ɪnfɐrˈmatər] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên информа́тор chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

информа́тор nghĩa là người thông tin, người phát ngôn.

Nghĩa của информа́тор

Danh từ

  1. Người thông tin, người phát ngôn, phát ngôn viên.

Biến cách của информа́тор (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?информа́торинформа́торы
Sinh cách кого? чего?информа́тораинформа́торов
Tặng cách кому? чему?информа́торуинформа́торам
Đối cách кого? что?информа́тораинформа́торов
Công cụ cách кем? чем?информа́тороминформа́торами
Giới cách о ком? о чём?информа́тореинформа́торах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

информатор nghĩa là gì?

информатор (danh từ) nghĩa là người thông tin, người phát ngôn.

информатор đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là информа́тор (phiên âm Latinh informátor, IPA [ɪnfɐrˈmatər]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.