TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфраструкту́ра

giống cáibất động vật
infrastruktúra[ɪnfrəstrʊkˈturə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфраструкту́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфраструкту́ра nghĩa là cơ sở hạ tầng.

Nghĩa của инфраструкту́ра

Danh từ

  1. Cơ sở hạ tầng.

Biến cách của инфраструкту́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инфраструкту́раинфраструкту́ры
Sinh cách кого? чего?инфраструкту́рыинфраструкту́р
Tặng cách кому? чему?инфраструкту́реинфраструкту́рам
Đối cách кого? что?инфраструкту́руинфраструкту́ры
Công cụ cách кем? чем?инфраструкту́ройинфраструкту́рами
Giới cách о ком? о чём?инфраструкту́реинфраструкту́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

инфраструктура nghĩa là gì?

инфраструктура (danh từ) nghĩa là cơ sở hạ tầng.

инфраструктура đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфраструкту́ра (phiên âm Latinh infrastruktúra, IPA [ɪnfrəstrʊkˈturə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.