TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инциде́нт

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
incidént[ɪnt͡sɨˈdʲent] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инциде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инциде́нт nghĩa là vụ rắc rối, đụng độ.

Nghĩa của инциде́нт

Danh từ

  1. Vụ rắc rối, đụng độ.
    • пограни́чный инциде́нт[vụ] rắc rối ở biên giới

Biến cách của инциде́нт (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инциде́нтинциде́нты
Sinh cách кого? чего?инциде́нтаинциде́нтов
Tặng cách кому? чему?инциде́нтуинциде́нтам
Đối cách кого? что?инциде́нтинциде́нты
Công cụ cách кем? чем?инциде́нтоминциде́нтами
Giới cách о ком? о чём?инциде́нтеинциде́нтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với инциде́нт

  • Он говорил об инциденте? Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4662037

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

инцидент nghĩa là gì?

инцидент (danh từ) nghĩa là vụ rắc rối, đụng độ.

инцидент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инциде́нт (phiên âm Latinh incidént, IPA [ɪnt͡sɨˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.