инциде́нт
Dấu sắc trên инциде́нт chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
инциде́нт nghĩa là vụ rắc rối, đụng độ.
Nghĩa của инциде́нт
Danh từ
- Vụ rắc rối, đụng độ.
- пограни́чный инциде́нт[vụ] rắc rối ở biên giới
Biến cách của инциде́нт (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | инциде́нт | инциде́нты |
| Sinh cách кого? чего? | инциде́нта | инциде́нтов |
| Tặng cách кому? чему? | инциде́нту | инциде́нтам |
| Đối cách кого? что? | инциде́нт | инциде́нты |
| Công cụ cách кем? чем? | инциде́нтом | инциде́нтами |
| Giới cách о ком? о чём? | инциде́нте | инциде́нтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với инциде́нт
- Он говорил об инциденте? Anh ta có nhắc đến vụ tai nạn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4662037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
инцидент nghĩa là gì?
инцидент (danh từ) nghĩa là vụ rắc rối, đụng độ.
инцидент đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là инциде́нт (phiên âm Latinh incidént, IPA [ɪnt͡sɨˈdʲent]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.