TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инфузо́рия

giống cáiđộng vật
infuzórija[ɪnfʊˈzorʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инфузо́рия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инфузо́рия nghĩa là trùng lông, mao trùng.

Nghĩa của инфузо́рия

Danh từ

  1. Trùng lông, mao trùng, thảo trùng (Infusoria).

Biến cách của инфузо́рия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?инфузо́рияинфузо́рии
Sinh cách кого? чего?инфузо́рииинфузо́рий
Tặng cách кому? чему?инфузо́рииинфузо́риям
Đối cách кого? что?инфузо́риюинфузо́рий
Công cụ cách кем? чем?инфузо́риейинфузо́риями
Giới cách о ком? о чём?инфузо́рииинфузо́риях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

инфузория nghĩa là gì?

инфузория (danh từ) nghĩa là trùng lông, mao trùng.

инфузория đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инфузо́рия (phiên âm Latinh infuzórija, IPA [ɪnfʊˈzorʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.