Dấu sắc trên Инчхо́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Инчхо́н nghĩa là nhân xuyên.
Nghĩa của Инчхо́н
Danh từ riêng
Nhân xuyên.
Câu hỏi thường gặp
Инчхон nghĩa là gì?
Инчхон (danh từ riêng) nghĩa là nhân xuyên.
Инчхон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Инчхо́н (phiên âm Latinh Inčxón, IPA [inʲt͡ɕˈxon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.