TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

инь-я́н

giống đựcbất động vật
inʹ-ján[inʲ ˈjan] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên инь-я́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

инь-я́н nghĩa là âm dương.

Nghĩa của инь-я́н

Danh từ

  1. Âm dương.

Câu hỏi thường gặp

инь-ян nghĩa là gì?

инь-ян (danh từ) nghĩa là âm dương.

инь-ян đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là инь-я́н (phiên âm Latinh inʹ-ján, IPA [inʲ ˈjan]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.