TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Иокога́ма

Iokogáma[ɪəkɐˈɡamə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Иокога́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Иокога́ма nghĩa là i-ô-cô-ha-ma, hoành tân.

Nghĩa của Иокога́ма

Danh từ riêng

  1. I-ô-cô-ha-ma, hoành tân.

Biến cách của Иокога́ма (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Иокога́ма
Sinh cách кого? чего?Иокога́мы
Tặng cách кому? чему?Иокога́ме
Đối cách кого? что?Иокога́му
Công cụ cách кем? чем?Иокога́мой
Giới cách о ком? о чём?Иокога́ме

Câu hỏi thường gặp

Иокогама nghĩa là gì?

Иокогама (danh từ riêng) nghĩa là i-ô-cô-ha-ma, hoành tân.

Иокогама đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Иокога́ма (phiên âm Latinh Iokogáma, IPA [ɪəkɐˈɡamə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.