TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ио́н

giống đựcbất động vật
ión[ɪˈon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ио́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ио́н nghĩa là i-ôn, iôn.

Nghĩa của ио́н

Danh từ

  1. I-ôn, iôn, ly tử ((cũ)).

Biến cách của ио́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ио́нио́ны
Sinh cách кого? чего?ио́наио́нов
Tặng cách кому? чему?ио́нуио́нам
Đối cách кого? что?ио́нио́ны
Công cụ cách кем? чем?ио́номио́нами
Giới cách о ком? о чём?ио́неио́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ион nghĩa là gì?

ион (danh từ) nghĩa là i-ôn, iôn.

ион đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ио́н (phiên âm Latinh ión, IPA [ɪˈon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.