TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

иониза́ция

giống cáibất động vật
ionizácija giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên иониза́ция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

иониза́ция nghĩa là sự i-ôn hóa, iôn hóa.

Nghĩa của иониза́ция

Danh từ

  1. Sự i-ôn hóa, iôn hóa.

Biến cách của иониза́ция (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?иониза́цияиониза́ции
Sinh cách кого? чего?иониза́циииониза́ций
Tặng cách кому? чему?иониза́циииониза́циям
Đối cách кого? что?иониза́циюиониза́ции
Công cụ cách кем? чем?иониза́циейиониза́циями
Giới cách о ком? о чём?иониза́циииониза́циях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ионизация nghĩa là gì?

ионизация (danh từ) nghĩa là sự i-ôn hóa, iôn hóa.

ионизация đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là иониза́ция (phiên âm Latinh ionizácija); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.