TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ионосфе́ра

giống cáibất động vật
ionosféra[ɪˌonɐˈsfʲerə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ионосфе́ра chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ионосфе́ра nghĩa là tầng điện ly, tầng i-ôn.

Nghĩa của ионосфе́ра

Danh từ

  1. Tầng điện ly, tầng i-ôn [hóa].

Biến cách của ионосфе́ра (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ионосфе́раионосфе́ры
Sinh cách кого? чего?ионосфе́рыионосфе́р
Tặng cách кому? чему?ионосфе́реионосфе́рам
Đối cách кого? что?ионосфе́руионосфе́ры
Công cụ cách кем? чем?ионосфе́ройионосфе́рами
Giới cách о ком? о чём?ионосфе́реионосфе́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

ионосфера nghĩa là gì?

ионосфера (danh từ) nghĩa là tầng điện ly, tầng i-ôn.

ионосфера đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ионосфе́ра (phiên âm Latinh ionosféra, IPA [ɪˌonɐˈsfʲerə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.